tóc đáp

tóc đáp

Một người đàn ông đeo tóc đáp để che đi phần tóc thưa trên đỉnh đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tóc được chải, vuốt hoặc tạo kiểu nhô cao lênphía trước hoặc trên đỉnh đầu: "tóc đáp" chỉ một kiểu tóc được tạo hình nhô lên, thường vùng trán hoặc đỉnh đầu, tạo cảm giác bồng bềnh hoặc cao hơn so với phần tóc còn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy để một kiểu tóc đáp rất lịch lãm. (Anh ấy tạo kiểu tóc nhô caophía trước trông rất sang trọng.)
    • Tóc đáp của ấy được vuốt keo rất cẩn thận. (Phần tóc nhô cao của ấy được tạo kiểu bằng keo xịt tóc một cách tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tóc đáp kiểu pompadour": kiểu tóc đáp phần tóc phía trước được vuốt cao phồng lên, phổ biến trong thời trang cổ điển.
    • Tóc đáp kiểu pompadour từng xu hướng thịnh hành vào thế kỷ 18. (Kiểu tóc vuốt cao phía trước từng rất phổ biến trong thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáp (danh từ): phần nhô lên, phần chóp — thường dùng trong ngữ cảnh tạo kiểu tóc hoặc .

    • Chiếc đáp cao phía trước. (Chiếc phần nhô lênphía trước.)
  • Tóc mái (danh từ): phần tóc phía trước trán, khác với tóc đápchỗ không nhất thiết phải nhô cao.

    • ấy cắt tóc mái ngang trán. ( ấy để phần tóc phía trước ngang bằng trán.)
Từ đồng nghĩa
  • Toupet: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ phần tóc giả hoặc tóc thật được tạo kiểu nhô caophía trước đầu.
    • Ông ấy dùng toupet để che đi phần tóc thưa. (Ông ấy sử dụng tóc giả nhô cao để che phần tóc mỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tóc đáp cao ngất: miêu tả kiểu tóc đáp rất cao, nổi bật.

    • Anh chàng đó để tóc đáp cao ngất, trông rất ngầu. (Anh chàng đó tạo kiểu tóc nhô cao rất ấn tượng.)
  • Vuốt tóc đáp: hành động chải hoặc vuốt tóc để tạo kiểu đáp.

    • Trước khi ra ngoài, anh ấy thường vuốt tóc đáp vài lần. (Trước khi ra ngoài, anh ấy thường chỉnh lại phần tóc nhô cao vài lần.)